Đồng Hồ Áp Suất 0-16 Bar – Đồng Hồ Đo Áp Suất Công Nghiệp

Lắp đặt đồng hồ đo áp suất 
Đồng Hồ Áp Suất 0-16 Bar

Đồng Hồ Áp Suất 0-16 Bar
Đồng hồ áp suất CITEC 0–16 bar là thiết bị dùng để đo và giám sát áp suất trong các hệ thống thủy lực, khí nén, máy móc công nghiệp và đường ống. Sản phẩm có mặt đồng hồ dạng cơ, thang đo 0–16 bar, kết hợp thang psi, giúp người vận hành dễ dàng quan sát áp suất thực tế của hệ thống.
Với thiết kế mặt đồng hồ lớn, vòng bezel kim loại sáng bóng và chân kết nối ren bằng đồng đặt phía dưới, đồng hồ phù hợp cho nhiều ứng dụng đo áp suất công nghiệp.
Thông số kỹ thuật đồng hồ áp suất CITEC 0–16 bar.
Nội dung bài viết
Thông số Chi tiết
– Thương hiệu CITEC
– Dải đo 0–16 bar
– Thang đo phụ psi
– Tiêu chuẩn EN 837-1
– Cấp chính xác Kl. 1.6
– Kiểu hiển thị Cơ học, mặt số: 63mm
– Kết nối Chân đứng, kết nối phía dưới: ren G1/4
– Vật liệu chân kết nối Đồng/Brass: ren G1/4
– Mặt đồng hồ Mặt số trắng, kim chỉ thị màu đen 63mm
– Ứng dụng Thủy lực, khí nén, máy móc, đường ống.

Lưu ý: Kích thước và tiêu chuẩn ren thực tế cần được xác nhận theo mã sản phẩm cụ thể trước khi đặt hàng.
Đồng Hồ Áp Suất 0-16 Bar dùng để làm gì?
Đồng hồ áp suất 0–16 bar được sử dụng để kiểm tra, giám sát và theo dõi áp suất trong hệ thống. Người vận hành có thể quan sát trực tiếp giá trị áp suất trên mặt đồng hồ mà không cần sử dụng nguồn điện.
Một số ứng dụng phổ biến:
1. Hệ thống thủy lực
Đây là một trong những ứng dụng phù hợp với đồng hồ áp suất 0–16 bar.
Đồng hồ có thể được lắp trên:
– Máy ép thủy lực
– Máy gia công cơ khí
– Bộ nguồn thủy lực
– Hydraulic power unit
– Van thủy lực
– Bơm thủy lực
– Cụm manifold
– Đường ống dầu thủy lực
Việc lắp Đồng Hồ Áp Suất 0-160 Bar giúp kỹ thuật viên nhanh chóng kiểm tra áp suất làm việc của hệ thống và phát hiện những bất thường trong quá trình vận hành.

2. Máy móc công nghiệp
Đồng hồ áp suất CITEC có thể được sử dụng để giám sát áp suất trên nhiều loại máy móc công nghiệp.
Ví dụ:
Bơm → đường ống → van → thiết bị → đồng hồ áp suất
Đồng hồ giúp người vận hành quan sát áp suất tại từng vị trí quan trọng của hệ thống.
3. Hệ thống khí nén
Đồng hồ áp suất cũng có thể được sử dụng trong các hệ thống khí nén, cụm FRL, bộ điều áp, máy nén khí và các thiết bị sử dụng khí nén, với điều kiện môi chất và dải áp suất đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
4. Đường ống và thiết bị công nghiệp
Với thiết kế kết nối phía dưới, Đồng Hồ Áp Suất 0-16 Bar có thể được lắp trực tiếp lên đường ống hoặc thông qua các phụ kiện như:
– Van kim
– Van chặn đồng hồ
– Syphon
– Adapter
– Khớp nối
– Ống siphon
– Bộ giảm chấn
Việc sử dụng phụ kiện Đồng Hồ Áp Suất 0-16 Bar phù hợp giúp bảo vệ đồng hồ trong những hệ thống có rung động hoặc xung áp.
Ưu điểm của đồng hồ áp suất CITEC 0–16 bar
Dải đo rộng
Thang đo 0–16 bar đáp ứng nhiều ứng dụng giám sát áp suất trong máy móc và hệ thống công nghiệp.
Mặt đồng hồ dễ quan sát
Mặt số lớn, các vạch chia rõ ràng giúp người vận hành dễ dàng đọc giá trị áp suất từ khoảng cách nhất định.
Có thang đo bar và psi
Ngoài thang bar, đồng hồ còn có thang psi, thuận tiện khi làm việc với các thiết bị hoặc tài liệu kỹ thuật sử dụng hai hệ đơn vị khác nhau.
Thiết kế kết nối phía dưới
Chân ren phía dưới giúp Đồng Hồ Áp Suất 0-160 Bar dễ dàng bố trí theo phương thẳng đứng trên đường ống, manifold hoặc thiết bị.
Tiêu chuẩn EN 837-1
Mặt đồng hồ thể hiện tiêu chuẩn EN 837-1, đây là tiêu chuẩn liên quan đến đồng hồ áp suất cơ học.
Tham khảo: Cảm biến đo áp suất
Cấu tạo Đồng Hồ Áp Suất 0-16 Bar CITEC
Đồng hồ gồm các bộ phận chính:
1. Mặt đồng hồ
Hiển thị giá trị áp suất theo thang bar và psi.
2. Kim chỉ thị
Di chuyển theo áp suất tác động lên cơ cấu đo.
3. Vòng bezel
Bảo vệ và cố định phần mặt trước của đồng hồ.
4. Cơ cấu đo
Chuyển đổi áp suất thành chuyển động của kim chỉ thị.
5. Chân kết nối ren
Được bố trí phía dưới để kết nối với hệ thống cần đo.
6. Thân đồng hồ
Bảo vệ cơ cấu bên trong và tạo kết cấu chắc chắn cho thiết bị.
Cách lắp đặt Đồng Hồ Áp Suất 0-16 Bar

Đồng hồ áp suất CITEC 0–16 bar phù hợp với hệ thống nào?
Sản phẩm Đồng Hồ Áp Suất 0-16 Bar có thể được xem xét cho:
– Hệ thống thủy lực
– Máy ép thủy lực
– Bộ nguồn Hydraulic Power Unit
– Máy công nghiệp
– Hệ thống khí nén
– Bơm và đường ống
– Van và manifold
– Thiết bị xử lý chất lỏng
– Hệ thống giám sát áp suất
Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên môi chất, áp suất làm việc, nhiệt độ, loại ren, kích thước mặt đồng hồ và điều kiện rung động của hệ thống.
Tham khảo bài viết khác:


